shore up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Củng cố, gia cố, chống đỡ: "shore up" có nghĩa hỗ trợ hoặc làm vững chắc một thứ đó bằng cách đặt một vật chống đỡ bên cạnh hoặc dưới , thường để ngăn không cho bị sụp đổ. Nghĩa bóng, cụm từ này còn chỉ việc củng cố, tăng cường một hệ thống, tổ chức, hoặc tình huống yếu kém để làm cho mạnh mẽ hơn hoặc ổn định hơn.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Workers used metal beams to shore up the old building's foundation. (Công nhân đã dùng các dầm kim loại để gia cố nền móng của tòa nhà .)
  • Nghĩa bóng:

    • The government introduced new policies to shore up the struggling economy. (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để củng cố nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
    • They hired experts to shore up their cybersecurity system. (Họ đã thuê các chuyên gia để tăng cường hệ thống an ninh mạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shore up support: củng cố sự ủng hộ.

    • The candidate made promises to shore up support from rural voters. (Ứng cử viên đã đưa ra những lời hứa để củng cố sự ủng hộ từ các cử tri nông thôn.)
  • Shore up confidence: khôi phục lòng tin.

    • The company's strong earnings report helped shore up investor confidence. (Báo cáo lợi nhuận mạnh mẽ của công ty đã giúp khôi phục lòng tin của nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Shoring (danh từ): hành động gia cố; các vật liệu dùng để gia cố.

    • The shoring for the tunnel was completed ahead of schedule. (Việc gia cố cho đường hầm đã hoàn thành trước thời hạn.)
  • Propping up (cụm động từ tương tự): chống đỡ, duy trì (thường mang nghĩa tạm thời hoặc yếu ớt).

    • The government is accused of propping up failing banks. (Chính phủ bị cáo buộc đang chống đỡ các ngân hàng thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthen: tăng cường, làm mạnh mẽ hơn.
  • Reinforce: củng cố, tăng viện.
  • Buttress: chống đỡ, gia cố (thường dùng trong kiến trúc hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb nào khác trực tiếp liên quan đến "shore up".
Thành ngữ liên quan
  • To be on the rocks: đang gặp khủng hoảng, sắp sụp đổ (thường dùng để mô tả tình huống cần được "shore up").
    • Their marriage was on the rocks, so they sought counseling to shore it up. (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp khủng hoảng, vậy họ tìm đến tư vấn để củng cố .)
shore up
The workers shore up the old building with wooden beams.